Chuyển đổi SOS sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi SOS sang UAH
| SOS [Somali Shilling] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000799 UAH |
| 0.10 SOS | 0.007989 UAH |
| 1 SOS | 0.0799 UAH |
| 2 SOS | 0.1598 UAH |
| 3 SOS | 0.2397 UAH |
| 5 SOS | 0.3994 UAH |
| 10 SOS | 0.7989 UAH |
| 20 SOS | 1.60 UAH |
| 50 SOS | 3.99 UAH |
| 100 SOS | 7.99 UAH |
| 1000 SOS | 79.89 UAH |
Cách chuyển đổi SOS sang UAH
1 SOS = 0.079889 UAH
1 UAH = 12.52 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang UAH:
15 SOS = 15 × 0.079889 UAH = 1.20 UAH