Chuyển đổi SOS sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi SOS sang STD
| SOS [Somali Shilling] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.3898 STD |
| 0.10 SOS | 3.90 STD |
| 1 SOS | 38.98 STD |
| 2 SOS | 77.96 STD |
| 3 SOS | 116.94 STD |
| 5 SOS | 194.90 STD |
| 10 SOS | 389.81 STD |
| 20 SOS | 779.62 STD |
| 50 SOS | 1949 STD |
| 100 SOS | 3898 STD |
| 1000 SOS | 38981 STD |
Cách chuyển đổi SOS sang STD
1 SOS = 38.98 STD
1 STD = 0.025654 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang STD:
15 SOS = 15 × 38.98 STD = 584.71 STD