Chuyển đổi SOS sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SOS sang LKR
| SOS [Somali Shilling] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.005773 LKR |
| 0.10 SOS | 0.0577 LKR |
| 1 SOS | 0.5773 LKR |
| 2 SOS | 1.15 LKR |
| 3 SOS | 1.73 LKR |
| 5 SOS | 2.89 LKR |
| 10 SOS | 5.77 LKR |
| 20 SOS | 11.55 LKR |
| 50 SOS | 28.86 LKR |
| 100 SOS | 57.73 LKR |
| 1000 SOS | 577.28 LKR |
Cách chuyển đổi SOS sang LKR
1 SOS = 0.577281 LKR
1 LKR = 1.73 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang LKR:
15 SOS = 15 × 0.577281 LKR = 8.66 LKR