Chuyển đổi SOS sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SOS sang LKR
| SOS [Somali Shilling] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.005822 LKR |
| 0.10 SOS | 0.0582 LKR |
| 1 SOS | 0.5822 LKR |
| 2 SOS | 1.16 LKR |
| 3 SOS | 1.75 LKR |
| 5 SOS | 2.91 LKR |
| 10 SOS | 5.82 LKR |
| 20 SOS | 11.64 LKR |
| 50 SOS | 29.11 LKR |
| 100 SOS | 58.22 LKR |
| 1000 SOS | 582.20 LKR |
Cách chuyển đổi SOS sang LKR
1 SOS = 0.582203 LKR
1 LKR = 1.72 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang LKR:
15 SOS = 15 × 0.582203 LKR = 8.73 LKR