Chuyển đổi SOS sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi SOS sang ISK
| SOS [Somali Shilling] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.002132 ISK |
| 0.10 SOS | 0.0213 ISK |
| 1 SOS | 0.2132 ISK |
| 2 SOS | 0.4263 ISK |
| 3 SOS | 0.6395 ISK |
| 5 SOS | 1.07 ISK |
| 10 SOS | 2.13 ISK |
| 20 SOS | 4.26 ISK |
| 50 SOS | 10.66 ISK |
| 100 SOS | 21.32 ISK |
| 1000 SOS | 213.16 ISK |
Cách chuyển đổi SOS sang ISK
1 SOS = 0.213162 ISK
1 ISK = 4.69 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang ISK:
15 SOS = 15 × 0.213162 ISK = 3.20 ISK