Chuyển đổi SOS sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi SOS sang ILS
| SOS [Somali Shilling] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000055 ILS |
| 0.10 SOS | 0.000553 ILS |
| 1 SOS | 0.005533 ILS |
| 2 SOS | 0.0111 ILS |
| 3 SOS | 0.0166 ILS |
| 5 SOS | 0.0277 ILS |
| 10 SOS | 0.0553 ILS |
| 20 SOS | 0.1107 ILS |
| 50 SOS | 0.2766 ILS |
| 100 SOS | 0.5533 ILS |
| 1000 SOS | 5.53 ILS |
Cách chuyển đổi SOS sang ILS
1 SOS = 0.005533 ILS
1 ILS = 180.74 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang ILS:
15 SOS = 15 × 0.005533 ILS = 0.082994 ILS