Chuyển đổi SOS sang KGS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị KGS [Kyrgystani Som]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
KGS
Định nghĩa: KGS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kyrgyzstan.
Bảng chuyển đổi SOS sang KGS
| SOS [Somali Shilling] | KGS [Kyrgystani Som] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.001530 KGS |
| 0.10 SOS | 0.0153 KGS |
| 1 SOS | 0.1530 KGS |
| 2 SOS | 0.3061 KGS |
| 3 SOS | 0.4591 KGS |
| 5 SOS | 0.7652 KGS |
| 10 SOS | 1.53 KGS |
| 20 SOS | 3.06 KGS |
| 50 SOS | 7.65 KGS |
| 100 SOS | 15.30 KGS |
| 1000 SOS | 153.03 KGS |
Cách chuyển đổi SOS sang KGS
1 SOS = 0.153032 KGS
1 KGS = 6.53 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang KGS:
15 SOS = 15 × 0.153032 KGS = 2.30 KGS