Chuyển đổi SOS sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi SOS sang GIP
| SOS [Somali Shilling] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000013 GIP |
| 0.10 SOS | 0.000130 GIP |
| 1 SOS | 0.001301 GIP |
| 2 SOS | 0.002601 GIP |
| 3 SOS | 0.003902 GIP |
| 5 SOS | 0.006503 GIP |
| 10 SOS | 0.0130 GIP |
| 20 SOS | 0.0260 GIP |
| 50 SOS | 0.0650 GIP |
| 100 SOS | 0.1301 GIP |
| 1000 SOS | 1.30 GIP |
Cách chuyển đổi SOS sang GIP
1 SOS = 0.001301 GIP
1 GIP = 768.82 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang GIP:
15 SOS = 15 × 0.001301 GIP = 0.019510 GIP