Chuyển đổi SOS sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi SOS sang TZS
| SOS [Somali Shilling] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.0463 TZS |
| 0.10 SOS | 0.4632 TZS |
| 1 SOS | 4.63 TZS |
| 2 SOS | 9.26 TZS |
| 3 SOS | 13.89 TZS |
| 5 SOS | 23.16 TZS |
| 10 SOS | 46.32 TZS |
| 20 SOS | 92.63 TZS |
| 50 SOS | 231.58 TZS |
| 100 SOS | 463.17 TZS |
| 1000 SOS | 4632 TZS |
Cách chuyển đổi SOS sang TZS
1 SOS = 4.63 TZS
1 TZS = 0.215905 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang TZS:
15 SOS = 15 × 4.63 TZS = 69.47 TZS