Chuyển đổi SOS sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi SOS sang SAR
| SOS [Somali Shilling] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000066 SAR |
| 0.10 SOS | 0.000662 SAR |
| 1 SOS | 0.006620 SAR |
| 2 SOS | 0.0132 SAR |
| 3 SOS | 0.0199 SAR |
| 5 SOS | 0.0331 SAR |
| 10 SOS | 0.0662 SAR |
| 20 SOS | 0.1324 SAR |
| 50 SOS | 0.3310 SAR |
| 100 SOS | 0.6620 SAR |
| 1000 SOS | 6.62 SAR |
Cách chuyển đổi SOS sang SAR
1 SOS = 0.006620 SAR
1 SAR = 151.06 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang SAR:
15 SOS = 15 × 0.006620 SAR = 0.099296 SAR