Chuyển đổi SOS sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SOS sang QAR
| SOS [Somali Shilling] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000064 QAR |
| 0.10 SOS | 0.000638 QAR |
| 1 SOS | 0.006378 QAR |
| 2 SOS | 0.0128 QAR |
| 3 SOS | 0.0191 QAR |
| 5 SOS | 0.0319 QAR |
| 10 SOS | 0.0638 QAR |
| 20 SOS | 0.1276 QAR |
| 50 SOS | 0.3189 QAR |
| 100 SOS | 0.6378 QAR |
| 1000 SOS | 6.38 QAR |
Cách chuyển đổi SOS sang QAR
1 SOS = 0.006378 QAR
1 QAR = 156.78 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang QAR:
15 SOS = 15 × 0.006378 QAR = 0.095673 QAR