Chuyển đổi SOS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi SOS sang NOK
| SOS [Somali Shilling] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000164 NOK |
| 0.10 SOS | 0.001635 NOK |
| 1 SOS | 0.0164 NOK |
| 2 SOS | 0.0327 NOK |
| 3 SOS | 0.0491 NOK |
| 5 SOS | 0.0818 NOK |
| 10 SOS | 0.1635 NOK |
| 20 SOS | 0.3271 NOK |
| 50 SOS | 0.8176 NOK |
| 100 SOS | 1.64 NOK |
| 1000 SOS | 16.35 NOK |
Cách chuyển đổi SOS sang NOK
1 SOS = 0.016353 NOK
1 NOK = 61.15 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang NOK:
15 SOS = 15 × 0.016353 NOK = 0.245292 NOK