Chuyển đổi SOS sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi SOS sang HNL
| SOS [Somali Shilling] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000470 HNL |
| 0.10 SOS | 0.004696 HNL |
| 1 SOS | 0.0470 HNL |
| 2 SOS | 0.0939 HNL |
| 3 SOS | 0.1409 HNL |
| 5 SOS | 0.2348 HNL |
| 10 SOS | 0.4696 HNL |
| 20 SOS | 0.9393 HNL |
| 50 SOS | 2.35 HNL |
| 100 SOS | 4.70 HNL |
| 1000 SOS | 46.96 HNL |
Cách chuyển đổi SOS sang HNL
1 SOS = 0.046965 HNL
1 HNL = 21.29 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang HNL:
15 SOS = 15 × 0.046965 HNL = 0.704468 HNL