Chuyển đổi SDG sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi SDG sang MZN
| SDG [Sudanese Pound] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.001063 MZN |
| 0.10 SDG | 0.0106 MZN |
| 1 SDG | 0.1063 MZN |
| 2 SDG | 0.2125 MZN |
| 3 SDG | 0.3188 MZN |
| 5 SDG | 0.5313 MZN |
| 10 SDG | 1.06 MZN |
| 20 SDG | 2.13 MZN |
| 50 SDG | 5.31 MZN |
| 100 SDG | 10.63 MZN |
| 1000 SDG | 106.25 MZN |
Cách chuyển đổi SDG sang MZN
1 SDG = 0.106251 MZN
1 MZN = 9.41 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang MZN:
15 SDG = 15 × 0.106251 MZN = 1.59 MZN