Chuyển đổi SDG sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi SDG sang DKK
| SDG [Sudanese Pound] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.000110 DKK |
| 0.10 SDG | 0.001104 DKK |
| 1 SDG | 0.0110 DKK |
| 2 SDG | 0.0221 DKK |
| 3 SDG | 0.0331 DKK |
| 5 SDG | 0.0552 DKK |
| 10 SDG | 0.1104 DKK |
| 20 SDG | 0.2207 DKK |
| 50 SDG | 0.5519 DKK |
| 100 SDG | 1.10 DKK |
| 1000 SDG | 11.04 DKK |
Cách chuyển đổi SDG sang DKK
1 SDG = 0.011037 DKK
1 DKK = 90.60 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang DKK:
15 SDG = 15 × 0.011037 DKK = 0.165560 DKK