Chuyển đổi SDG sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi SDG sang ISK
| SDG [Sudanese Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.002013 ISK |
| 0.10 SDG | 0.0201 ISK |
| 1 SDG | 0.2013 ISK |
| 2 SDG | 0.4026 ISK |
| 3 SDG | 0.6039 ISK |
| 5 SDG | 1.01 ISK |
| 10 SDG | 2.01 ISK |
| 20 SDG | 4.03 ISK |
| 50 SDG | 10.06 ISK |
| 100 SDG | 20.13 ISK |
| 1000 SDG | 201.30 ISK |
Cách chuyển đổi SDG sang ISK
1 SDG = 0.201297 ISK
1 ISK = 4.97 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang ISK:
15 SDG = 15 × 0.201297 ISK = 3.02 ISK