Chuyển đổi SDG sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SDG sang EGP
| SDG [Sudanese Pound] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.000910 EGP |
| 0.10 SDG | 0.009097 EGP |
| 1 SDG | 0.0910 EGP |
| 2 SDG | 0.1819 EGP |
| 3 SDG | 0.2729 EGP |
| 5 SDG | 0.4548 EGP |
| 10 SDG | 0.9097 EGP |
| 20 SDG | 1.82 EGP |
| 50 SDG | 4.55 EGP |
| 100 SDG | 9.10 EGP |
| 1000 SDG | 90.97 EGP |
Cách chuyển đổi SDG sang EGP
1 SDG = 0.090969 EGP
1 EGP = 10.99 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang EGP:
15 SDG = 15 × 0.090969 EGP = 1.36 EGP