Chuyển đổi SDG sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SDG [Sudanese Pound]
HRK [Croatian Kuna]

SDG

Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi SDG sang HRK

SDG [Sudanese Pound] HRK [Croatian Kuna]
0.01 SDG 0.000109 HRK
0.10 SDG 0.001085 HRK
1 SDG 0.0109 HRK
2 SDG 0.0217 HRK
3 SDG 0.0326 HRK
5 SDG 0.0543 HRK
10 SDG 0.1085 HRK
20 SDG 0.2170 HRK
50 SDG 0.5425 HRK
100 SDG 1.09 HRK
1000 SDG 10.85 HRK

Cách chuyển đổi SDG sang HRK

1 SDG = 0.010851 HRK

1 HRK = 92.16 SDG

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SDG sang HRK:
15 SDG = 15 × 0.010851 HRK = 0.162758 HRK

Chuyển đổi SDG sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.