Chuyển đổi SDG sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SDG [Sudanese Pound]
HRK [Croatian Kuna]

SDG

Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi SDG sang HRK

SDG [Sudanese Pound] HRK [Croatian Kuna]
0.01 SDG 0.000111 HRK
0.10 SDG 0.001115 HRK
1 SDG 0.0111 HRK
2 SDG 0.0223 HRK
3 SDG 0.0334 HRK
5 SDG 0.0557 HRK
10 SDG 0.1115 HRK
20 SDG 0.2230 HRK
50 SDG 0.5575 HRK
100 SDG 1.11 HRK
1000 SDG 11.15 HRK

Cách chuyển đổi SDG sang HRK

1 SDG = 0.011149 HRK

1 HRK = 89.69 SDG

Ví dụ

Chuyển đổi 15 SDG sang HRK:
15 SDG = 15 × 0.011149 HRK = 0.167240 HRK

Chuyển đổi SDG sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.