Chuyển đổi SDG sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi SDG sang EUR
| SDG [Sudanese Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.000014 EUR |
| 0.10 SDG | 0.000144 EUR |
| 1 SDG | 0.001441 EUR |
| 2 SDG | 0.002881 EUR |
| 3 SDG | 0.004322 EUR |
| 5 SDG | 0.007204 EUR |
| 10 SDG | 0.0144 EUR |
| 20 SDG | 0.0288 EUR |
| 50 SDG | 0.0720 EUR |
| 100 SDG | 0.1441 EUR |
| 1000 SDG | 1.44 EUR |
Cách chuyển đổi SDG sang EUR
1 SDG = 0.001441 EUR
1 EUR = 694.09 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang EUR:
15 SDG = 15 × 0.001441 EUR = 0.021611 EUR