Chuyển đổi SDG sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi SDG sang EUR
| SDG [Sudanese Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.000015 EUR |
| 0.10 SDG | 0.000148 EUR |
| 1 SDG | 0.001480 EUR |
| 2 SDG | 0.002961 EUR |
| 3 SDG | 0.004441 EUR |
| 5 SDG | 0.007402 EUR |
| 10 SDG | 0.0148 EUR |
| 20 SDG | 0.0296 EUR |
| 50 SDG | 0.0740 EUR |
| 100 SDG | 0.1480 EUR |
| 1000 SDG | 1.48 EUR |
Cách chuyển đổi SDG sang EUR
1 SDG = 0.001480 EUR
1 EUR = 675.49 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang EUR:
15 SDG = 15 × 0.001480 EUR = 0.022206 EUR