Chuyển đổi SDG sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi SDG sang IQD
| SDG [Sudanese Pound] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.0218 IQD |
| 0.10 SDG | 0.2177 IQD |
| 1 SDG | 2.18 IQD |
| 2 SDG | 4.35 IQD |
| 3 SDG | 6.53 IQD |
| 5 SDG | 10.88 IQD |
| 10 SDG | 21.77 IQD |
| 20 SDG | 43.54 IQD |
| 50 SDG | 108.84 IQD |
| 100 SDG | 217.68 IQD |
| 1000 SDG | 2177 IQD |
Cách chuyển đổi SDG sang IQD
1 SDG = 2.18 IQD
1 IQD = 0.459383 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang IQD:
15 SDG = 15 × 2.18 IQD = 32.65 IQD