Chuyển đổi SDG sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi SDG sang IQD
| SDG [Sudanese Pound] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.0252 IQD |
| 0.10 SDG | 0.2521 IQD |
| 1 SDG | 2.52 IQD |
| 2 SDG | 5.04 IQD |
| 3 SDG | 7.56 IQD |
| 5 SDG | 12.60 IQD |
| 10 SDG | 25.21 IQD |
| 20 SDG | 50.41 IQD |
| 50 SDG | 126.03 IQD |
| 100 SDG | 252.05 IQD |
| 1000 SDG | 2521 IQD |
Cách chuyển đổi SDG sang IQD
1 SDG = 2.52 IQD
1 IQD = 0.396745 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang IQD:
15 SDG = 15 × 2.52 IQD = 37.81 IQD