Chuyển đổi SDG sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SDG [Sudanese Pound] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi SDG sang BGN
| SDG [Sudanese Pound] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 SDG | 0.000029 BGN |
| 0.10 SDG | 0.000291 BGN |
| 1 SDG | 0.002913 BGN |
| 2 SDG | 0.005825 BGN |
| 3 SDG | 0.008738 BGN |
| 5 SDG | 0.0146 BGN |
| 10 SDG | 0.0291 BGN |
| 20 SDG | 0.0583 BGN |
| 50 SDG | 0.1456 BGN |
| 100 SDG | 0.2913 BGN |
| 1000 SDG | 2.91 BGN |
Cách chuyển đổi SDG sang BGN
1 SDG = 0.002913 BGN
1 BGN = 343.34 SDG
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SDG sang BGN:
15 SDG = 15 × 0.002913 BGN = 0.043688 BGN