Chuyển đổi AED sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AED sang UZS
| AED [United Arab Emirates Dirham] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AED | 32.30 UZS |
| 0.10 AED | 322.98 UZS |
| 1 AED | 3230 UZS |
| 2 AED | 6460 UZS |
| 3 AED | 9689 UZS |
| 5 AED | 16149 UZS |
| 10 AED | 32298 UZS |
| 20 AED | 64596 UZS |
| 50 AED | 161490 UZS |
| 100 AED | 322980 UZS |
| 1000 AED | 3229803 UZS |
Cách chuyển đổi AED sang UZS
1 AED = 3230 UZS
1 UZS = 0.000310 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang UZS:
15 AED = 15 × 3230 UZS = 48447 UZS