Chuyển đổi AED sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AED sang UZS
| AED [United Arab Emirates Dirham] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AED | 32.02 UZS |
| 0.10 AED | 320.15 UZS |
| 1 AED | 3202 UZS |
| 2 AED | 6403 UZS |
| 3 AED | 9605 UZS |
| 5 AED | 16008 UZS |
| 10 AED | 32015 UZS |
| 20 AED | 64030 UZS |
| 50 AED | 160076 UZS |
| 100 AED | 320151 UZS |
| 1000 AED | 3201510 UZS |
Cách chuyển đổi AED sang UZS
1 AED = 3202 UZS
1 UZS = 0.000312 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang UZS:
15 AED = 15 × 3202 UZS = 48023 UZS