Chuyển đổi AED sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi AED sang CVE
| AED [United Arab Emirates Dirham] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.2682 CVE |
| 0.10 AED | 2.68 CVE |
| 1 AED | 26.82 CVE |
| 2 AED | 53.64 CVE |
| 3 AED | 80.46 CVE |
| 5 AED | 134.10 CVE |
| 10 AED | 268.20 CVE |
| 20 AED | 536.41 CVE |
| 50 AED | 1341 CVE |
| 100 AED | 2682 CVE |
| 1000 AED | 26820 CVE |
Cách chuyển đổi AED sang CVE
1 AED = 26.82 CVE
1 CVE = 0.037285 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang CVE:
15 AED = 15 × 26.82 CVE = 402.31 CVE