Chuyển đổi AED sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi AED sang AWG
| AED [United Arab Emirates Dirham] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.004908 AWG |
| 0.10 AED | 0.0491 AWG |
| 1 AED | 0.4908 AWG |
| 2 AED | 0.9816 AWG |
| 3 AED | 1.47 AWG |
| 5 AED | 2.45 AWG |
| 10 AED | 4.91 AWG |
| 20 AED | 9.82 AWG |
| 50 AED | 24.54 AWG |
| 100 AED | 49.08 AWG |
| 1000 AED | 490.81 AWG |
Cách chuyển đổi AED sang AWG
1 AED = 0.490810 AWG
1 AWG = 2.04 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang AWG:
15 AED = 15 × 0.490810 AWG = 7.36 AWG