Chuyển đổi AED sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi AED sang ILS
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.008276 ILS |
| 0.10 AED | 0.0828 ILS |
| 1 AED | 0.8276 ILS |
| 2 AED | 1.66 ILS |
| 3 AED | 2.48 ILS |
| 5 AED | 4.14 ILS |
| 10 AED | 8.28 ILS |
| 20 AED | 16.55 ILS |
| 50 AED | 41.38 ILS |
| 100 AED | 82.76 ILS |
| 1000 AED | 827.60 ILS |
Cách chuyển đổi AED sang ILS
1 AED = 0.827600 ILS
1 ILS = 1.21 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ILS:
15 AED = 15 × 0.827600 ILS = 12.41 ILS