Chuyển đổi AED sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi AED sang ILS
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.008562 ILS |
| 0.10 AED | 0.0856 ILS |
| 1 AED | 0.8562 ILS |
| 2 AED | 1.71 ILS |
| 3 AED | 2.57 ILS |
| 5 AED | 4.28 ILS |
| 10 AED | 8.56 ILS |
| 20 AED | 17.12 ILS |
| 50 AED | 42.81 ILS |
| 100 AED | 85.62 ILS |
| 1000 AED | 856.25 ILS |
Cách chuyển đổi AED sang ILS
1 AED = 0.856245 ILS
1 ILS = 1.17 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ILS:
15 AED = 15 × 0.856245 ILS = 12.84 ILS