Chuyển đổi AED sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AED sang GIP
| AED [United Arab Emirates Dirham] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.002022 GIP |
| 0.10 AED | 0.0202 GIP |
| 1 AED | 0.2022 GIP |
| 2 AED | 0.4045 GIP |
| 3 AED | 0.6067 GIP |
| 5 AED | 1.01 GIP |
| 10 AED | 2.02 GIP |
| 20 AED | 4.04 GIP |
| 50 AED | 10.11 GIP |
| 100 AED | 20.22 GIP |
| 1000 AED | 202.24 GIP |
Cách chuyển đổi AED sang GIP
1 AED = 0.202236 GIP
1 GIP = 4.94 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang GIP:
15 AED = 15 × 0.202236 GIP = 3.03 GIP