Chuyển đổi AED sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi AED sang RON
| AED [United Arab Emirates Dirham] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.0130 RON |
| 0.10 AED | 0.1303 RON |
| 1 AED | 1.30 RON |
| 2 AED | 2.61 RON |
| 3 AED | 3.91 RON |
| 5 AED | 6.51 RON |
| 10 AED | 13.03 RON |
| 20 AED | 26.06 RON |
| 50 AED | 65.14 RON |
| 100 AED | 130.28 RON |
| 1000 AED | 1303 RON |
Cách chuyển đổi AED sang RON
1 AED = 1.30 RON
1 RON = 0.767599 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang RON:
15 AED = 15 × 1.30 RON = 19.54 RON