Chuyển đổi AED sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi AED sang ERN
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.0408 ERN |
| 0.10 AED | 0.4084 ERN |
| 1 AED | 4.08 ERN |
| 2 AED | 8.17 ERN |
| 3 AED | 12.25 ERN |
| 5 AED | 20.42 ERN |
| 10 AED | 40.84 ERN |
| 20 AED | 81.68 ERN |
| 50 AED | 204.19 ERN |
| 100 AED | 408.39 ERN |
| 1000 AED | 4084 ERN |
Cách chuyển đổi AED sang ERN
1 AED = 4.08 ERN
1 ERN = 0.244867 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ERN:
15 AED = 15 × 4.08 ERN = 61.26 ERN