Chuyển đổi AED sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi AED sang EGP
| AED [United Arab Emirates Dirham] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.1507 EGP |
| 0.10 AED | 1.51 EGP |
| 1 AED | 15.07 EGP |
| 2 AED | 30.14 EGP |
| 3 AED | 45.21 EGP |
| 5 AED | 75.36 EGP |
| 10 AED | 150.72 EGP |
| 20 AED | 301.43 EGP |
| 50 AED | 753.58 EGP |
| 100 AED | 1507 EGP |
| 1000 AED | 15072 EGP |
Cách chuyển đổi AED sang EGP
1 AED = 15.07 EGP
1 EGP = 0.066350 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang EGP:
15 AED = 15 × 15.07 EGP = 226.07 EGP