Chuyển đổi AED sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi AED sang EGP
| AED [United Arab Emirates Dirham] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.1408 EGP |
| 0.10 AED | 1.41 EGP |
| 1 AED | 14.08 EGP |
| 2 AED | 28.16 EGP |
| 3 AED | 42.23 EGP |
| 5 AED | 70.39 EGP |
| 10 AED | 140.78 EGP |
| 20 AED | 281.56 EGP |
| 50 AED | 703.90 EGP |
| 100 AED | 1408 EGP |
| 1000 AED | 14078 EGP |
Cách chuyển đổi AED sang EGP
1 AED = 14.08 EGP
1 EGP = 0.071032 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang EGP:
15 AED = 15 × 14.08 EGP = 211.17 EGP