Chuyển đổi AED sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi AED sang ISK
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.3301 ISK |
| 0.10 AED | 3.30 ISK |
| 1 AED | 33.01 ISK |
| 2 AED | 66.03 ISK |
| 3 AED | 99.04 ISK |
| 5 AED | 165.06 ISK |
| 10 AED | 330.13 ISK |
| 20 AED | 660.26 ISK |
| 50 AED | 1651 ISK |
| 100 AED | 3301 ISK |
| 1000 AED | 33013 ISK |
Cách chuyển đổi AED sang ISK
1 AED = 33.01 ISK
1 ISK = 0.030291 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ISK:
15 AED = 15 × 33.01 ISK = 495.19 ISK