Chuyển đổi AED sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi AED sang ISK
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.3319 ISK |
| 0.10 AED | 3.32 ISK |
| 1 AED | 33.19 ISK |
| 2 AED | 66.37 ISK |
| 3 AED | 99.56 ISK |
| 5 AED | 165.94 ISK |
| 10 AED | 331.87 ISK |
| 20 AED | 663.74 ISK |
| 50 AED | 1659 ISK |
| 100 AED | 3319 ISK |
| 1000 AED | 33187 ISK |
Cách chuyển đổi AED sang ISK
1 AED = 33.19 ISK
1 ISK = 0.030132 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ISK:
15 AED = 15 × 33.19 ISK = 497.81 ISK