Chuyển đổi AED sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi AED sang DKK
| AED [United Arab Emirates Dirham] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.0181 DKK |
| 0.10 AED | 0.1815 DKK |
| 1 AED | 1.81 DKK |
| 2 AED | 3.63 DKK |
| 3 AED | 5.44 DKK |
| 5 AED | 9.07 DKK |
| 10 AED | 18.15 DKK |
| 20 AED | 36.29 DKK |
| 50 AED | 90.73 DKK |
| 100 AED | 181.46 DKK |
| 1000 AED | 1815 DKK |
Cách chuyển đổi AED sang DKK
1 AED = 1.81 DKK
1 DKK = 0.551099 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang DKK:
15 AED = 15 × 1.81 DKK = 27.22 DKK