Chuyển đổi AED sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi AED sang HRK
| AED [United Arab Emirates Dirham] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.0178 HRK |
| 0.10 AED | 0.1776 HRK |
| 1 AED | 1.78 HRK |
| 2 AED | 3.55 HRK |
| 3 AED | 5.33 HRK |
| 5 AED | 8.88 HRK |
| 10 AED | 17.76 HRK |
| 20 AED | 35.53 HRK |
| 50 AED | 88.82 HRK |
| 100 AED | 177.65 HRK |
| 1000 AED | 1776 HRK |
Cách chuyển đổi AED sang HRK
1 AED = 1.78 HRK
1 HRK = 0.562911 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang HRK:
15 AED = 15 × 1.78 HRK = 26.65 HRK