Chuyển đổi AED sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi AED sang ANG
| AED [United Arab Emirates Dirham] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.004874 ANG |
| 0.10 AED | 0.0487 ANG |
| 1 AED | 0.4874 ANG |
| 2 AED | 0.9748 ANG |
| 3 AED | 1.46 ANG |
| 5 AED | 2.44 ANG |
| 10 AED | 4.87 ANG |
| 20 AED | 9.75 ANG |
| 50 AED | 24.37 ANG |
| 100 AED | 48.74 ANG |
| 1000 AED | 487.41 ANG |
Cách chuyển đổi AED sang ANG
1 AED = 0.487406 ANG
1 ANG = 2.05 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang ANG:
15 AED = 15 × 0.487406 ANG = 7.31 ANG