Chuyển đổi AED sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị EUR [Euro]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi AED sang EUR
| AED [United Arab Emirates Dirham] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.002360 EUR |
| 0.10 AED | 0.0236 EUR |
| 1 AED | 0.2360 EUR |
| 2 AED | 0.4719 EUR |
| 3 AED | 0.7079 EUR |
| 5 AED | 1.18 EUR |
| 10 AED | 2.36 EUR |
| 20 AED | 4.72 EUR |
| 50 AED | 11.80 EUR |
| 100 AED | 23.60 EUR |
| 1000 AED | 235.97 EUR |
Cách chuyển đổi AED sang EUR
1 AED = 0.235971 EUR
1 EUR = 4.24 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang EUR:
15 AED = 15 × 0.235971 EUR = 3.54 EUR