Chuyển đổi AED sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AED [United Arab Emirates Dirham] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi AED sang MZN
| AED [United Arab Emirates Dirham] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 AED | 0.1740 MZN |
| 0.10 AED | 1.74 MZN |
| 1 AED | 17.40 MZN |
| 2 AED | 34.79 MZN |
| 3 AED | 52.19 MZN |
| 5 AED | 86.99 MZN |
| 10 AED | 173.97 MZN |
| 20 AED | 347.94 MZN |
| 50 AED | 869.86 MZN |
| 100 AED | 1740 MZN |
| 1000 AED | 17397 MZN |
Cách chuyển đổi AED sang MZN
1 AED = 17.40 MZN
1 MZN = 0.057480 AED
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AED sang MZN:
15 AED = 15 × 17.40 MZN = 260.96 MZN