Chuyển đổi tấn (dài) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (dài) [ton (UK)] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (dài) sang tạ (Anh)
| tấn (dài) [ton (UK)] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (dài) | 0.2000 tạ (Anh) |
| 0.10 tấn (dài) | 2.00 tạ (Anh) |
| 1 tấn (dài) | 20.00 tạ (Anh) |
| 2 tấn (dài) | 40.00 tạ (Anh) |
| 3 tấn (dài) | 60.00 tạ (Anh) |
| 5 tấn (dài) | 100.00 tạ (Anh) |
| 10 tấn (dài) | 200.00 tạ (Anh) |
| 20 tấn (dài) | 400.00 tạ (Anh) |
| 50 tấn (dài) | 1000 tạ (Anh) |
| 100 tấn (dài) | 2000 tạ (Anh) |
| 1000 tấn (dài) | 20000 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi tấn (dài) sang tạ (Anh)
1 tấn (dài) = 20.00 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 0.050000 tấn (dài)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (dài) sang tạ (Anh):
15 tấn (dài) = 15 × 20.00 tạ (Anh) = 300.00 tạ (Anh)