Chuyển đổi tấn (dài) sang stone (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (dài) [ton (UK)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
tấn (dài) [ton (UK)]
stone (Mỹ) [stone (US)]

tấn (dài)

Định nghĩa:

stone (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi tấn (dài) sang stone (Mỹ)

tấn (dài) [ton (UK)] stone (Mỹ) [stone (US)]
0.01 ton (UK) 1.79 stone (US)
0.10 ton (UK) 17.92 stone (US)
1 ton (UK) 179.20 stone (US)
2 ton (UK) 358.40 stone (US)
3 ton (UK) 537.60 stone (US)
5 ton (UK) 896.00 stone (US)
10 ton (UK) 1792 stone (US)
20 ton (UK) 3584 stone (US)
50 ton (UK) 8960 stone (US)
100 ton (UK) 17920 stone (US)
1000 ton (UK) 179200 stone (US)

Cách chuyển đổi tấn (dài) sang stone (Mỹ)

1 ton (UK) = 179.20 stone (US)

1 stone (US) = 0.005580 ton (UK)

Ví dụ

Convert 15 ton (UK) to stone (US):
15 ton (UK) = 15 × 179.20 stone (US) = 2688 stone (US)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi tấn (dài) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác