Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang Livre de Paris (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] sang đơn vị Livre de Paris (Pháp) [livre]
tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) bằng 0.02916667 kilôgram.
Livre de Paris (Pháp)
Định nghĩa: Livre de Paris (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Livre de Paris (Pháp) bằng 0.4895058466 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang Livre de Paris (Pháp)
| tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] | Livre de Paris (Pháp) [livre] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.000596 Livre de Paris (Pháp) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.005958 Livre de Paris (Pháp) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0596 Livre de Paris (Pháp) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.1192 Livre de Paris (Pháp) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.1788 Livre de Paris (Pháp) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.2979 Livre de Paris (Pháp) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.5958 Livre de Paris (Pháp) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 1.19 Livre de Paris (Pháp) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 2.98 Livre de Paris (Pháp) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 5.96 Livre de Paris (Pháp) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 59.58 Livre de Paris (Pháp) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang Livre de Paris (Pháp)
1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 0.059584 Livre de Paris (Pháp)
1 Livre de Paris (Pháp) = 16.78 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang Livre de Paris (Pháp):
15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 15 × 0.059584 Livre de Paris (Pháp) = 0.893759 Livre de Paris (Pháp)