Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)]
stone (Anh) [stone (UK)]

tấn (thử nghiệm) (Mỹ)

Định nghĩa:

stone (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Anh)

tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] stone (Anh) [stone (UK)]
0.01 AT (US) 0.000046 stone (UK)
0.10 AT (US) 0.000459 stone (UK)
1 AT (US) 0.004593 stone (UK)
2 AT (US) 0.009186 stone (UK)
3 AT (US) 0.0138 stone (UK)
5 AT (US) 0.0230 stone (UK)
10 AT (US) 0.0459 stone (UK)
20 AT (US) 0.0919 stone (UK)
50 AT (US) 0.2296 stone (UK)
100 AT (US) 0.4593 stone (UK)
1000 AT (US) 4.59 stone (UK)

Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Anh)

1 AT (US) = 0.004593 stone (UK)

1 stone (UK) = 217.72 AT (US)

Ví dụ

Convert 15 AT (US) to stone (UK):
15 AT (US) = 15 × 0.004593 stone (UK) = 0.068894 stone (UK)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác