Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) bằng 0.02916667 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.000781 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.007814 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0781 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.1563 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.2344 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.3907 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.7814 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 1.56 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 3.91 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 7.81 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 78.14 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 0.078144 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 12.80 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 15 × 0.078144 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.17 pound (troy hoặc dược sĩ)