Chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) bằng 0.02916667 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Mỹ)
| tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.000051 stone (Mỹ) |
| 0.10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.000514 stone (Mỹ) |
| 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.005144 stone (Mỹ) |
| 2 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0103 stone (Mỹ) |
| 3 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0154 stone (Mỹ) |
| 5 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0257 stone (Mỹ) |
| 10 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.0514 stone (Mỹ) |
| 20 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.1029 stone (Mỹ) |
| 50 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.2572 stone (Mỹ) |
| 100 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 0.5144 stone (Mỹ) |
| 1000 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) | 5.14 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Mỹ)
1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 0.005144 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 194.40 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) sang stone (Mỹ):
15 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 15 × 0.005144 stone (Mỹ) = 0.077162 stone (Mỹ)