Chuyển đổi centimét sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét sang poundal/feet vuông
| centimét [centimeter] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 67.20 poundal/feet vuông |
| 0.10 centimét | 671.97 poundal/feet vuông |
| 1 centimét | 6720 poundal/feet vuông |
| 2 centimét | 13439 poundal/feet vuông |
| 3 centimét | 20159 poundal/feet vuông |
| 5 centimét | 33598 poundal/feet vuông |
| 10 centimét | 67197 poundal/feet vuông |
| 20 centimét | 134394 poundal/feet vuông |
| 50 centimét | 335984 poundal/feet vuông |
| 100 centimét | 671969 poundal/feet vuông |
| 1000 centimét | 6719690 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi centimét sang poundal/feet vuông
1 centimét = 6720 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000149 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang poundal/feet vuông:
15 centimét = 15 × 6720 poundal/feet vuông = 100795 poundal/feet vuông