Chuyển đổi centimét sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị torr [Torr]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi centimét sang torr
| centimét [centimeter] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.7501 torr |
| 0.10 centimét | 7.50 torr |
| 1 centimét | 75.01 torr |
| 2 centimét | 150.01 torr |
| 3 centimét | 225.02 torr |
| 5 centimét | 375.03 torr |
| 10 centimét | 750.06 torr |
| 20 centimét | 1500 torr |
| 50 centimét | 3750 torr |
| 100 centimét | 7501 torr |
| 1000 centimét | 75006 torr |
Cách chuyển đổi centimét sang torr
1 centimét = 75.01 torr
1 torr = 0.013332 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang torr:
15 centimét = 15 × 75.01 torr = 1125 torr