Chuyển đổi centimét sang psi

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị psi [psi]
centimét [centimeter]
psi [psi]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 10000 pascal.

psi

Định nghĩa: psi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 psi bằng 6894.7572931783 pascal.

Bảng chuyển đổi centimét sang psi

centimét [centimeter] psi [psi]
0.01 centimét 0.0145 psi
0.10 centimét 0.1450 psi
1 centimét 1.45 psi
2 centimét 2.90 psi
3 centimét 4.35 psi
5 centimét 7.25 psi
10 centimét 14.50 psi
20 centimét 29.01 psi
50 centimét 72.52 psi
100 centimét 145.04 psi
1000 centimét 1450 psi

Cách chuyển đổi centimét sang psi

1 centimét = 1.45 psi

1 psi = 0.689476 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang psi:
15 centimét = 15 × 1.45 psi = 21.76 psi

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi centimét sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.