Chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
| kilojoule/giây [kJ/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giây | 0.1434 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 kilojoule/giây | 1.43 kilocalo (th)/phút |
| 1 kilojoule/giây | 14.34 kilocalo (th)/phút |
| 2 kilojoule/giây | 28.68 kilocalo (th)/phút |
| 3 kilojoule/giây | 43.02 kilocalo (th)/phút |
| 5 kilojoule/giây | 71.70 kilocalo (th)/phút |
| 10 kilojoule/giây | 143.40 kilocalo (th)/phút |
| 20 kilojoule/giây | 286.81 kilocalo (th)/phút |
| 50 kilojoule/giây | 717.02 kilocalo (th)/phút |
| 100 kilojoule/giây | 1434 kilocalo (th)/phút |
| 1000 kilojoule/giây | 14340 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (th)/phút
1 kilojoule/giây = 14.34 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.069733 kilojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 kilojoule/giây = 15 × 14.34 kilocalo (th)/phút = 215.11 kilocalo (th)/phút