Chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
| kilojoule/giây [kJ/s] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giây | 8.60 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 kilojoule/giây | 85.98 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 kilojoule/giây | 859.85 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 kilojoule/giây | 1720 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 kilojoule/giây | 2580 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 kilojoule/giây | 4299 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 kilojoule/giây | 8598 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 kilojoule/giây | 17197 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 kilojoule/giây | 42992 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 kilojoule/giây | 85985 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 kilojoule/giây | 859845 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ
1 kilojoule/giây = 859.85 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 0.001163 kilojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/giờ:
15 kilojoule/giây = 15 × 859.85 kilocalo (IT)/giờ = 12898 kilocalo (IT)/giờ