Chuyển đổi kilojoule/giây sang mã lực

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
kilojoule/giây [kJ/s]
mã lực [hp, hp (UK)]

kilojoule/giây

Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.

mã lực

Định nghĩa: mã lực là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực bằng 745.6998715823 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang mã lực

kilojoule/giây [kJ/s] mã lực [hp, hp (UK)]
0.01 kilojoule/giây 0.0134 mã lực
0.10 kilojoule/giây 0.1341 mã lực
1 kilojoule/giây 1.34 mã lực
2 kilojoule/giây 2.68 mã lực
3 kilojoule/giây 4.02 mã lực
5 kilojoule/giây 6.71 mã lực
10 kilojoule/giây 13.41 mã lực
20 kilojoule/giây 26.82 mã lực
50 kilojoule/giây 67.05 mã lực
100 kilojoule/giây 134.10 mã lực
1000 kilojoule/giây 1341 mã lực

Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang mã lực

1 kilojoule/giây = 1.34 mã lực

1 mã lực = 0.745700 kilojoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang mã lực:
15 kilojoule/giây = 15 × 1.34 mã lực = 20.12 mã lực

Chuyển đổi kilojoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.