Chuyển đổi kilojoule/giây sang Btu (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
kilojoule/giây [kJ/s]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]

kilojoule/giây

Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.

Btu (th)/phút

Định nghĩa: Btu (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th)/phút bằng 17.5724999996 watt.

Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang Btu (th)/phút

kilojoule/giây [kJ/s] Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
0.01 kilojoule/giây 0.5691 Btu (th)/phút
0.10 kilojoule/giây 5.69 Btu (th)/phút
1 kilojoule/giây 56.91 Btu (th)/phút
2 kilojoule/giây 113.81 Btu (th)/phút
3 kilojoule/giây 170.72 Btu (th)/phút
5 kilojoule/giây 284.54 Btu (th)/phút
10 kilojoule/giây 569.07 Btu (th)/phút
20 kilojoule/giây 1138 Btu (th)/phút
50 kilojoule/giây 2845 Btu (th)/phút
100 kilojoule/giây 5691 Btu (th)/phút
1000 kilojoule/giây 56907 Btu (th)/phút

Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang Btu (th)/phút

1 kilojoule/giây = 56.91 Btu (th)/phút

1 Btu (th)/phút = 0.017572 kilojoule/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang Btu (th)/phút:
15 kilojoule/giây = 15 × 56.91 Btu (th)/phút = 853.61 Btu (th)/phút

Chuyển đổi kilojoule/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.