Chuyển đổi kilojoule/giây sang calo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang calo (th)/giờ
| kilojoule/giây [kJ/s] | calo (th)/giờ [cal (th)/h] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giây | 8604 calo (th)/giờ |
| 0.10 kilojoule/giây | 86042 calo (th)/giờ |
| 1 kilojoule/giây | 860421 calo (th)/giờ |
| 2 kilojoule/giây | 1720841 calo (th)/giờ |
| 3 kilojoule/giây | 2581262 calo (th)/giờ |
| 5 kilojoule/giây | 4302103 calo (th)/giờ |
| 10 kilojoule/giây | 8604207 calo (th)/giờ |
| 20 kilojoule/giây | 17208413 calo (th)/giờ |
| 50 kilojoule/giây | 43021033 calo (th)/giờ |
| 100 kilojoule/giây | 86042067 calo (th)/giờ |
| 1000 kilojoule/giây | 860420667 calo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang calo (th)/giờ
1 kilojoule/giây = 860421 calo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000001 kilojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang calo (th)/giờ:
15 kilojoule/giây = 15 × 860421 calo (th)/giờ = 12906310 calo (th)/giờ