Chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilojoule/giây [kJ/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
kilojoule/giây
Định nghĩa: kilojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/giây bằng 1000 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
| kilojoule/giây [kJ/s] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule/giây | 0.1433 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 kilojoule/giây | 1.43 kilocalo (IT)/phút |
| 1 kilojoule/giây | 14.33 kilocalo (IT)/phút |
| 2 kilojoule/giây | 28.66 kilocalo (IT)/phút |
| 3 kilojoule/giây | 42.99 kilocalo (IT)/phút |
| 5 kilojoule/giây | 71.65 kilocalo (IT)/phút |
| 10 kilojoule/giây | 143.31 kilocalo (IT)/phút |
| 20 kilojoule/giây | 286.62 kilocalo (IT)/phút |
| 50 kilojoule/giây | 716.54 kilocalo (IT)/phút |
| 100 kilojoule/giây | 1433 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 kilojoule/giây | 14331 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 kilojoule/giây = 14.33 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.069780 kilojoule/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 kilojoule/giây = 15 × 14.33 kilocalo (IT)/phút = 214.96 kilocalo (IT)/phút