Chuyển đổi dekawatt sang mã lực (điện)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dekawatt [daW] sang đơn vị mã lực (điện) [(electric)]
dekawatt [daW]
mã lực (điện) [(electric)]

dekawatt

Định nghĩa: dekawatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 dekawatt bằng 10 watt.

mã lực (điện)

Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.

Bảng chuyển đổi dekawatt sang mã lực (điện)

dekawatt [daW] mã lực (điện) [(electric)]
0.01 dekawatt 0.000134 mã lực (điện)
0.10 dekawatt 0.001340 mã lực (điện)
1 dekawatt 0.0134 mã lực (điện)
2 dekawatt 0.0268 mã lực (điện)
3 dekawatt 0.0402 mã lực (điện)
5 dekawatt 0.0670 mã lực (điện)
10 dekawatt 0.1340 mã lực (điện)
20 dekawatt 0.2681 mã lực (điện)
50 dekawatt 0.6702 mã lực (điện)
100 dekawatt 1.34 mã lực (điện)
1000 dekawatt 13.40 mã lực (điện)

Cách chuyển đổi dekawatt sang mã lực (điện)

1 dekawatt = 0.013405 mã lực (điện)

1 mã lực (điện) = 74.60 dekawatt

Ví dụ

Chuyển đổi 15 dekawatt sang mã lực (điện):
15 dekawatt = 15 × 0.013405 mã lực (điện) = 0.201072 mã lực (điện)

Chuyển đổi dekawatt sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.